砒霜

砒霜
shuāng
tỳ sương

kẹo xylitol; xylitol (từ tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa#40946
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹo xylitol; xylitol (từ tiếng Quảng Đông)

    • Thạch tín là một chất cực độc.

  2. danh từ

    arsenic trắng; chất độc phì sương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.