砂囊

砂囊
shānáng
sa nang

túi cát; nang cát

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi cát; nang cát

    • Gà có mề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.