矿车

矿车
kuàngchē
khoáng xa

xe goòng; xe chở quặng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe goòng; xe chở quặng

    • Chiếc xe mỏ này chất đầy than.

  2. danh từ

    xe quặng; xe tải hầm

    • Chiếc xe mỏ này đầy than.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.