矿泉水

矿泉水
kuàngquánshuǐ
khoáng tuyền thuỷ

nước khoáng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#20599Lượng từ 杯 / 瓶
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước khoáng

    • Tôi thích uống nước khoáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.