矿体

矿体
kuàng
khoáng thể

thân quặng; khối quặng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân quặng; khối quặng

    • Thân quặng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.