矿产

矿产
kuàngchǎn
khoáng sản

khoáng sản; tài nguyên khoáng

1 nghĩa#49700
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng sản; tài nguyên khoáng

    • Tài nguyên khoáng sản của Trung Quốc rất phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mỏ khoáng là nơi khai thác đá từ vùng đất rộng lớn trong lòng núi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.