矽镁层

矽镁层
měicéng
tịch mỹ tầng

lớp silicon-magie; lớp Xīmĕi (địa chất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp silicon-magie; lớp Xīmĕi (địa chất)

    • Sima là một phần của vỏ Trái Đất.

  2. danh từ

    lớp silic-magiê; lớp Si-Mg

    • Lớp silic và magie là một phần của vỏ Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.