石粉

石粉
shífěn
thạch phấn

bột talc; phấn hoạt thạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột talc; phấn hoạt thạch

    • Bột đá là một loại bột khoáng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.