石窟

石窟
shí
thạch quật

hang đá; hang động

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hang đá; hang động

    • Hang đá Long Môn rất nổi tiếng.

  2. danh từ

    hang nhỏ; động nhỏ

    • Hang đá Long Môn rất đẹp.

  3. danh từ

    hang đá; hang phía dưới vách đá

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.