石狮子

石狮子
shíshīzi
thạch sư tử

sư tử đá; tượng sư tử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử đá; tượng sư tử

    • Trước cửa có một đôi sư tử đá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.