石炭系

石炭系
shítàn
thạch thán hệ

hệ than đá; tầng than đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ than đá; tầng than đá

    • Hệ thống Carboniferous là một thời kỳ trong niên đại địa chất.

  2. danh từ

    tầng than đá; hệ than

    • Hệ Thạch Thán là một thời kỳ trong niên đại địa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.