原油

原油
yuányóu
nguyên dầu

dầu thô; dầu mỏ thô

1 nghĩa#45512
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu thô; dầu mỏ thô

    • Giá dầu thô tăng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.