石庭

石庭
shítíng
thạch đình

núi giả; non bộ; vườn đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi giả; non bộ; vườn đá

    • Khu vườn đá này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.