石头奶

石头奶
shítounǎi
thạch đầu nãi

sữa đá; vú cứng như đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa đá; vú cứng như đá

    • Cô ấy bị căng sữa sau khi sinh con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.