石作

石作
shízuò
thạch tác

xưởng đá; xưởng xây đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xưởng đá; xưởng xây đá

    • Xưởng đá này rất cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.