矮地茶

矮地茶
ǎichá
ải địa trà

cây chè đất thấp; cây Ardisia Nhật Bản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây chè đất thấp; cây Ardisia Nhật Bản

    • Cây ải địa trà là một loại thảo dược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.