- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chim ưng rắn chân ngắn; Chim ưng rắn Circaetus gallicus
Chim ưng rắn chân ngắn; Chim ưng rắn Circaetus gallicus
Diều ăn rắn ngón ngắn là một loài chim săn mồi.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Chim ưng rắn chân ngắn; Chim ưng rắn Circaetus gallicus
Chim ưng rắn chân ngắn; Chim ưng rắn Circaetus gallicus
Diều ăn rắn ngón ngắn là một loài chim săn mồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.