漫长

漫长
màncháng
mạn trường

dài đằng đẵng; lê thê

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5374
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dài đằng đẵng; lê thê

    持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng

    • Đây là một hành trình dài.

  2. tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

    持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.