- 氵thủy(nước)BỘ
- 曼mạn(kéo dài, lan rộng)HÌNH THANH
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
dài đằng đẵng; lê thê
dài đằng đẵng; lê thê
中持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng
Đây là một hành trình dài.
vô tận; không cùng; bất tận
中持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
dài đằng đẵng; lê thê
dài đằng đẵng; lê thê
中持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng
Đây là một hành trình dài.
vô tận; không cùng; bất tận
中持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.