Tới nội dung chính

漫长

漫长
màncháng
mạn trường

dài đằng đẵng; lê thê

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5374
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dài đằng đẵng; lê thê

    中持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng

    • 。

      Đây là một hành trình dài.

  2. 貳形tính từ

    vô tận; không cùng; bất tận

    中持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de

漫
màn
mạn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu