漫长
漫长
mạn trường
dài đằng đẵng; lê thê
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5374
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dài đằng đẵng; lê thê
中持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng
- 。
Đây là một hành trình dài.
- 貳形tính từ
vô tận; không cùng; bất tận
中持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de
Đang tải…
漫长
Phồn thể漫長
mạn trường
dài đằng đẵng; lê thê
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5374
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dài đằng đẵng; lê thê
中持续很久,时间很长chíxù hěn jiǔ, shíjiān hěn cháng
- 。
Đây là một hành trình dài.
- 貳形tính từ
vô tận; không cùng; bất tận
中持续很久、看不到尽头的chíxù hěn jiǔ、kànbú dào jìntóu de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)