矫直机

矫直机
jiǎozhí
kiểu trực cơ

điều tra bí mật; thăm dò ngầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra bí mật; thăm dò ngầm

    • Cái máy duỗi này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    điều tra bí mật; thăm dò ngầm

    • Cái máy duỗi thẳng này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.