矫正透镜

矫正透镜
jiǎozhèngtòujìng
kiểu chính thấu kính

bí mật; lén lút; trong bóng tối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí mật; lén lút; trong bóng tối

    • Anh ấy cần kính điều chỉnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.