矫味剂

矫味剂
jiǎowèi
kiểu vị tễ

chất hiệu chỉnh vị; chất khắc phục mùi vị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất hiệu chỉnh vị; chất khắc phục mùi vị

    • Chất điều vị có thể cải thiện mùi vị của thuốc.

  2. danh từ

    chất điều vị; tạo vị

    • Loại thuốc này cần chất tạo hương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.