知情

知情
zhīqíng
tri tình

biết rõ; được thông tin

3 nghĩa#10853
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biết rõ; được thông tin

    了解某事的真实情况liǎojiě mǒushì de zhēnshí qíngkuàng

    • Anh ấy biết sự thật nhưng không báo cáo.

  2. động từ

    hiểu; nắm rõ; thông hiểu

    明白、懂得某件事或情况míngbai、dǒngde mǒu jiàn shì huò qíngkuàng

    • Anh ấy hiểu rõ chuyện này.

  3. động từ

    biết rõ tình hình; nắm rõ

    了解、明白某件事情的情况liǎojiě、míngbai mǒu jiàn shìqing de qíngkuàng

    • Anh ấy rất quen thuộc với chuyện này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.