瞎扯蛋

瞎扯蛋
xiāchědàn
hạt xả đản

phổ thông; đại trà; dành cho đại chúng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phổ thông; đại trà; dành cho đại chúng

    • Bạn đừng nói nhảm nữa!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.