瞄准具

瞄准具
miáozhǔn
miêu chuẩn cụ

ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngắm nhắm; dụng cụ ngắm bắn

    • Thiết bị ngắm này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    ngắm; thiết bị ngắm; kính ngắm

    • Cái ống ngắm này rất tiên tiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.