睿智

睿智
ruìzhì
duệ trí

sáng suốt; khôn ngoan

1 nghĩa#25206
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng suốt; khôn ngoan

    • Anh ấy là một người khôn ngoan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(ba phần dọc)
(ba phần dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.