Tới nội dung chính

睿智

睿智
ruìzhì
duệ trí

sáng suốt; khôn ngoan

1 nghĩa#25206
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sáng suốt; khôn ngoan

    • 。

      Anh ấy là một người khôn ngoan.

睿
ruì
duệ
BỘ THỦ⽬
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu