睾丸素

睾丸素
gāowán
cao hoàn tố

testosterone; hoóc môn nam tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    testosterone; hoóc môn nam tính

    • Testosterone là hormone nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.