睾丸

睾丸
gāowán
cao hoàn

tinh hoàn

1 nghĩa#12545
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh hoàn

    男性生殖器官,产生精子nánxìng shēngzhíqì guānyuán、chǎnshēng jīngzǐ

    • Tinh hoàn là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.