督进去

督进去
jìn
đốc tiến khứ

(lóng) đẩy vào; chui vào

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) đẩy vào; chui vào

    • Anh ấy đút chìa khóa vào.

  2. động từ

    đẩy vào; thúc vào

    • Anh ấy đẩy chìa khóa vào trong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.