睡梦中

睡梦中
shuìmèngzhōng
thuỵ mộng trung

trong giấc ngủ; lúc ngủ mơ

1 nghĩa#25094
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trong giấc ngủ; lúc ngủ mơ

    • Anh ấy đang ngủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt rủ xuống là lúc buồn ngủ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.