着火点

着火点
zháohuǒdiǎn
trước hoả điểm

điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm bốc cháy; nhiệt độ bắt lửa

    • Điểm bắt lửa của vật liệu này rất thấp.

  2. danh từ

    điểm bắt lửa; nhiệt độ bốc cháy

    • Điểm cháy của vật liệu này rất thấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên biến thể))HỘI Ý
  • mục(con mắt)BỘ

Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.