- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kiêu ngạo; ngạo mạn
kiêu ngạo; ngạo mạn
Người này kiêu ngạo.
họ Tấn
Anh ấy có mắt cao tay thấp, không làm được việc gì tốt.
mắt cao; kỳ vọng cao; xem thường người khác
Cô ấy có tiêu chuẩn cao nên rất khó tìm bạn trai.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
kiêu ngạo; ngạo mạn
kiêu ngạo; ngạo mạn
Người này kiêu ngạo.
họ Tấn
Anh ấy có mắt cao tay thấp, không làm được việc gì tốt.
mắt cao; kỳ vọng cao; xem thường người khác
Cô ấy có tiêu chuẩn cao nên rất khó tìm bạn trai.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.