- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt tham bụng no; mắt lớn bụng bé [thành ngữ]
mắt tham bụng no; mắt lớn bụng bé [thành ngữ]
Anh ấy luôn có mắt to hơn bụng, cái gì cũng muốn ăn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
mắt tham bụng no; mắt lớn bụng bé [thành ngữ]
mắt tham bụng no; mắt lớn bụng bé [thành ngữ]
Anh ấy luôn có mắt to hơn bụng, cái gì cũng muốn ăn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.