- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
mắt chóng mặt; loà mờ; hoa lệ; tối ối [thành ngữ]
mắt chóng mặt; loà mờ; hoa lệ; tối ối [thành ngữ]
Tôi nhìn đến hoa cả mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
mắt chóng mặt; loà mờ; hoa lệ; tối ối [thành ngữ]
mắt chóng mặt; loà mờ; hoa lệ; tối ối [thành ngữ]
Tôi nhìn đến hoa cả mắt.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.