眼界

眼界
yǎnjiè
nhãn giới

ngày giờ; thời gian

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#28904
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày giờ; thời gian

    • Tầm nhìn của anh ấy rất rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.