眼房水

眼房水
yǎnfángshuǐ
nhãn phòng thuỷ

dịch mắt; nước trong nhãn cầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch mắt; nước trong nhãn cầu

    • Thủy dịch là một phần của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.