- 目mục(con mắt)BỘ
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)HÌNH THANH
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời thế; tình hình hiện tại
thời thế; tình hình hiện tại
Anh ấy rất có mắt nhìn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
thời thế; tình hình hiện tại
thời thế; tình hình hiện tại
Anh ấy rất có mắt nhìn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.