眨眼睛

眨眼睛
zhǎyǎnjīng
trát nhãn tình

nháy mắt

1 nghĩa#40225
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nháy mắt

    • Cô ấy nháy mắt với tôi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.