真菌纲

真菌纲
zhēnjūngāng
chân khuẩn cương

nấm thật; lớp nấm thực [phân loại]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nấm thật; lớp nấm thực [phân loại]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.