真人版

真人版
zhēnrénbǎn
chân nhân bản

phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action

    • Đây là phim phiên bản người thật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.