看点

看点
kàndiǎn
khán điểm

điểm nhấn; điểm xem

1 nghĩa#12807
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm nhấn; điểm xem

    值得关注或令人感兴趣的地方zhíde guānzhù huò lìngrén gǎn xìngqù de dìfang

    • Điểm nổi bật của bộ phim này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.