卖点

卖点
màidiǎn
mại điểm

điểm bán hàng; điểm thu hút khách mua; ưu điểm bán hàng

1 nghĩa#28635
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm bán hàng; điểm thu hút khách mua; ưu điểm bán hàng

    • Sản phẩm này có điểm bán hàng nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.