看守者

看守者
kānshǒuzhě
khán thủ giả

người canh giữ; người gác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người canh giữ; người gác

    • Người canh gác đang tuần tra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.