看在眼里

看在眼里
kànzàiyǎnli
khán tại nhãn lý

thấy rõ; ghi nhớ trong tâm; để ý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thấy rõ; ghi nhớ trong tâm; để ý

    • Anh ấy đã nhìn thấy tất cả mọi thứ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.