看不过

看不过
kànbuguò
khán bất quá

không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được

    • Tôi thực sự không thể đứng nhìn được nữa.

  2. động từ

    không chịu nổi; không xem nổi

    • Tôi thực sự không thể chịu đựng được anh ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.