看不中

看不中
kànbuzhòng
khán bất trúng

không thích; không ưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không thích; không ưa

    • Anh ấy không ấn tượng với kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.