省亲

省亲
xǐngqīn
tỉnh thân

thăm bố mẹ; về thăm nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thăm bố mẹ; về thăm nhà

    • Cô ấy về thăm cha mẹ mỗi năm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.