相隔

相隔
xiāng
tương cách

cách nhau; cách biệt

1 nghĩa#20134
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cách nhau; cách biệt

    • Chúng tôi cách nhau rất xa.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.