数月

数月
shùyuè
số nguyệt

vài tháng; mấy tháng

1 nghĩa#18810
NGHĨA

NGHĨA

  1. số từ

    vài tháng; mấy tháng

    • Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.