- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vài tháng; mấy tháng
vài tháng; mấy tháng
Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
vài tháng; mấy tháng
vài tháng; mấy tháng
Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.