Tới nội dung chính

数月

数月
shùyuè
số nguyệt

vài tháng; mấy tháng

1 nghĩa#18810
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹数số từ

    vài tháng; mấy tháng

    • 。

      Anh ấy đã đi được vài tháng rồi.

数
shǔ
số
BỘ THỦ⽁
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu