相爱

相爱
xiāngài
tương ái

quận Xương Ấp, thành phố Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm

1 nghĩa#4569
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quận Xương Ấp, thành phố Cát Lâm, tỉnh Cát Lâm

    两个人互相喜爱;彼此产生爱情liǎng ge rén hùxiāng xǐ'ài; bǐcǐ chǎnshēng àiqing

    • Họ yêu nhau rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.