Tới nội dung chính

深深

深深
shēnshēn
thâm thâm

sâu sắc; sâu thẳm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6430
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sâu sắc; sâu thẳm

    中很深的;程度很深hěn shēn de;chéngdù hěn shēn

    • 。

      Tôi có tình yêu sâu sắc dành cho bạn.

  2. 貳形tính từ

    sâu thẳm; xa xôi

    中很深;距离远hěn shēn;jùlí yuǎn

    • 。

      Tình yêu sâu sắc của tôi dành cho bạn.

深
shēn
thâm
BỘ THỦ⽔
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu